đánh giờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, tính toán thời điểm thuận lợi để thực hiện một việc quan trọng: Hành động cân nhắc, dự đoán hoặc chọn lựa một khung giờ được cho là tốt lành, phù hợp nhất để bắt đầu một công việc hệ trọng, dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc niềm tin (thường mang màu sắc tín ngưỡng, dân gian).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông bà ta thường đánh giờ trước khi khởi công xây nhà. (Tổ tiên chúng ta thường tính toán thời điểm thuận lợi trước khi bắt đầu xây nhà.)
- Việc cưới hỏi là đại sự, nhất định phải đánh giờ cho cẩn thận. (Việc cưới hỏi là việc lớn, nhất định phải chọn giờ tốt một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh giờ làm ăn": tính toán thời điểm thuận lợi để bắt đầu một công việc kinh doanh, buôn bán.
- Các thương gia ngày xưa rất coi trọng việc đánh giờ làm ăn, mở cửa hàng.
- "đánh giờ xuất hành": chọn lựa giờ tốt để bắt đầu một chuyến đi xa.
- Theo phong tục, trước khi lên đường, họ thường đánh giờ xuất hành để mọi việc được suôn sẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Chọn giờ (động từ): Hành động lựa chọn một thời điểm cụ thể, thường cũng hàm ý chọn giờ tốt, nhưng ít mang sắc thái "tính toán, suy đoán" như "đánh giờ".
- Xem giờ (động từ): Nhìn đồng hồ để biết thời gian; trong ngữ cảnh truyền thống, cũng có thể mang nghĩa tương tự "xem xét thời điểm".
- Xem ngày (động từ): Hành động chọn lựa ngày tốt lành để làm việc gì đó, thường đi đôi với việc "đánh giờ".
Từ đồng nghĩa
- Chọn giờ lành: Lựa chọn khung giờ tốt đẹp, thuận lợi.
- Tính giờ: Suy tính, ước lượng về thời điểm.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "đánh giờ" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang sắc thái cổ xưa (arch.) hoặc văn chương. Nó thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện nói về phong tục, tín ngưỡng dân gian truyền thống của người Việt.
- Hành động "đánh giờ" thường dựa trên các yếu tố như kinh nghiệm dân gian, các điều kiện tự nhiên (mặt trời, gió, mây) hoặc các hệ thống lịch pháp, tử vi truyền thống.